MÔ PHỎNG ĐIỆN ÁP HỆ THỐNG
Giới hạn MPPT Deye SUN-8K-SG01LP1-EU: 500V | Tấm pin: Longi LR5-72HTH-620M (Voc: 48.78V, Isc: 16.05A)
Max PV Voltage: 500V
Max PV Current: 22A
MPPT: 2
Công suất: 620W
Voc: 48.78V | Isc: 16.05A
Cấu hình String
Tối đa: 10 | Tối ưu: 8 tấm
2 MPPT có sẵn
Thấp hơn → Voc tăng
487.8V
Cảnh báoNGUY CƠ HỎNG INVERTER KHI TRỜI LẠNH!
Ở 5°C, Voc tăng từ 487.8V (ở 25°C) lên 513.7V (103% giới hạn 500V).
Giảm xuống tối đa 10 tấm/string (an toàn ở mọi nhiệt độ).
Xem chi tiết ở các nhiệt độ
• Ở 25°C: 487.8V
• Ở 10°C: ~507.2V (101%)
• Ở 5°C: ~513.7V (103%)
Cảnh báo: Điện áp gần giới hạn
Tổng Voc = 487.8V, đạt 98% giới hạn 500V.
Trời lạnh Voc tăng → có thể vượt ngưỡng. Cân nhắc giảm 1-2 tấm.
Kiểm tra an toàn nhanh
KHÔNG ĐẠTCó chỉ số vượt ngưỡng an toàn tuyệt đối — KHÔNG NÊN lắp đặt cấu hình này.
📐 📐 Giải thích chi tiết— Hiểu để tự thiết kế
10 tấm × 48.78V = 487.8V
Trong giới hạn 500V (còn dư 12.2V)
Nối tiếp: Isc không đổi = 16.05A
Chỉ 1 string: Isc = Isc của 1 tấm
10 tấm × 620W = 6.20kW
Đạt 60% công suất inverter
10 tấm nối tiếp, 1 string vào 1 MPPT
Số tấm phù hợp với dải điện áp MPPT
⚠️ Kết luận: Thiết kế này CÓ THỂ hoạt động nhưng cần kiểm tra thêm. Số tấm tối ưu: 8 tấm.
🔌 Khuyến nghị dây dẫn
| Đoạn | Dòng max | Dòng thiết kế | Tiết diện tối thiểu | Voltage Drop | Loại dây |
|---|---|---|---|---|---|
| ☀️ String → Inverter(DC) | 16.1A | 25A | 6mm²(6mm², 10mm², 16mm², 25mm², 35mm², 50mm², 70mm², 95mm², 120mm²) | 0.7% | Dây DC solar (chịu nhiệt 90°C, chống UV) |
| 🏠 Inverter → Lưới(AC) | 28.2A | 35.2A | 10mm²(10mm², 16mm², 25mm², 35mm², 50mm², 70mm², 95mm², 120mm²) | 1.1% | Dây AC (CV/DXV, 0.6/1kV) |
Hệ số an toàn: DC 1.56× (NEC 690.8), AC 1.25×. Voltage drop tối đa: DC 3%, AC 5%.
⚠️ Cảnh báo MC4 Connector
~60% lỗi string đến từ MC4 connector không tương thích. Dùng MC4 CÙNG HÃNG với panel, hoặc MC4 gốc Staubli. KHÔNG trộn hãng — kích thước sai → lỏng → hồ quang → cháy sau 2-3 năm.
Dùng MC4 gốc Staubli MC4-Evo2 cho mọi loại panel.
📋 Bảng tham khảo tiết diện dây đồng (TCVN)
| Tiết diện (mm²) | 1.5 | 2.5 | 4 | 6 | 10 | 16 | 25 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tối đa (A) | ~13 | ~18 | ~24 | ~31 | ~42 | ~56 | ~73 | ~- |